silver tree fern
Định nghĩa
Danh từ:
- Dương xỉ cây bạc: Một loại dương xỉ thân cây nổi bật, có nguồn gốc từ New Zealand và Úc, đặc trưng bởi tán lá hình lông chim với mặt dưới màu trắng bạc.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dương xỉ bạc là biểu tượng quốc gia của New Zealand.)
- (Mặt dưới của các tàu lá có ánh bạc đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Silver tree fern" thường được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc văn hóa, đặc biệt khi nói về biểu tượng của New Zealand (như trên đồng phục đội rugby All Blacks).
- The silver tree fern appears on the country's coat of arms. (Cây dương xỉ bạc xuất hiện trên quốc huy của đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Silver fern (n): dương xỉ bạc – tên gọi tắt, thường dùng để chỉ cùng loài cây này.
- The silver fern is a popular motif in New Zealand art. (Dương xỉ bạc là một họa tiết phổ biến trong nghệ thuật New Zealand.)
Tree fern (n): dương xỉ thân cây – nhóm thực vật có thân gỗ, bao gồm cả silver tree fern.
- Tree ferns are ancient plants that can grow up to 20 meters tall. (Dương xỉ thân cây là những loài thực vật cổ đại có thể cao tới 20 mét.)
Từ đồng nghĩa
Ponga (n): tên gọi trong tiếng Māori của dương xỉ bạc.
- The ponga is sacred to the Māori people. (Cây ponga là linh thiêng đối với người Māori.)
Cyathea dealbata (n): tên khoa học của loài dương xỉ bạc.
- Cyathea dealbata is endemic to New Zealand. (Cyathea dealbata là loài đặc hữu của New Zealand.)
Các cụm từ liên quan
Silver tree fern frond: tàu lá của cây dương xỉ bạc.
- The silver tree fern frond is often used in floral arrangements. (Tàu lá dương xỉ bạc thường được dùng trong cắm hoa.)
Silver tree fern forest: rừng dương xỉ bạc.
- The silver tree fern forest is a protected area. (Khu rừng dương xỉ bạc là một khu bảo tồn.)
Thành ngữ liên quan
- "To wear the silver fern": mang biểu tượng dương xỉ bạc – thường ám chỉ việc đại diện cho New Zealand trong thể thao.
- The rugby players are proud to wear the silver fern on their chests. (Các cầu thủ bóng bầu dục tự hào mang biểu tượng dương xỉ bạc trên ngực.)
